ngoại hiện
Định nghĩa
- Động từ (triết học):
- Làm cho cái bên trong (tư tưởng, tình cảm, bản chất) trở nên rõ ràng, có thể nhận thấy được từ bên ngoài: "ngoại hiện" chỉ quá trình biểu lộ, thể hiện ra ngoài những yếu tố nội tại, vốn không thể nhìn thấy trực tiếp, thông qua hành động, lời nói, hình thức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghệ thuật là phương tiện để ngoại hiện cảm xúc sâu kín của con người. (Nghệ thuật giúp biểu lộ ra ngoài những tình cảm thầm kín bên trong.)
- Hành động của anh ta đã ngoại hiện rõ ràng ý đồ xấu xa của mình. (Hành động của anh ta bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng ý đồ xấu xa vốn có bên trong.)
- Ngôn ngữ là công cụ để ngoại hiện tư duy. (Ngôn ngữ là công cụ để thể hiện ra ngoài quá trình suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngoại hiện bản chất": làm cho bản chất bên trong của một sự vật, hiện tượng trở nên rõ ràng, có thể quan sát được.
- Hiện tượng chỉ là hình thức ngoại hiện bản chất của sự vật. (Hiện tượng chỉ là cách mà bản chất bên trong được biểu lộ ra ngoài.)
- "ngoại hiện tinh thần": thể hiện đời sống nội tâm, tâm hồn ra bên ngoài.
- Âm nhạc có khả năng ngoại hiện tinh thần dân tộc một cách sâu sắc. (Âm nhạc có thể biểu lộ ra ngoài tinh thần của dân tộc một cách sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiện (động từ): xuất hiện, trở nên có thể nhìn thấy.
- Mặt trời hiện ra sau đám mây. (Mặt trời xuất hiện sau đám mây.)
- Ngoại (tính từ): thuộc về bên ngoài, bề mặt.
- Vẻ ngoại hình của cô ấy rất thu hút. (Vẻ bề ngoài của cô ấy rất thu hút.)
- Biểu hiện (động từ/danh từ): thể hiện ra ngoài, sự thể hiện (gần nghĩa, nhưng không mang tính triết học sâu sắc như "ngoại hiện").
- Nụ cười là biểu hiện của niềm vui. (Nụ cười thể hiện niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Thể hiện: làm cho cái bên trong trở nên rõ ràng ra bên ngoài.
- Bộc lộ: để lộ ra, phơi bày ra ngoài.
- Biểu lộ: tỏ rõ ra ngoài (thường dùng cho cảm xúc, thái độ).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ngoại hiện" do đây là thuật ngữ triết học chuyên sâu.)